metronome marking
Danh từ:
- Ký hiệu nhịp độ máy nhịp: "metronome marking" là một chỉ dẫn trong bản nhạc, thường được viết bằng số, cho biết tốc độ của một bản nhạc, được đo bằng số nhịp (beat) xảy ra trong 60 giây. Ký hiệu này thường đi kèm với một nốt nhạc cụ thể (ví dụ: ♩ = 120), nghĩa là có 120 nốt đen mỗi phút.
- (Nhà soạn nhạc đã viết ký hiệu nhịp độ máy nhịp là ♩=120 cho đoạn allegro.)
- (Không có ký hiệu nhịp độ máy nhịp, người biểu diễn phải đoán tốc độ.)
- "to follow the metronome marking": tuân theo ký hiệu nhịp độ máy nhịp. (Nghệ sĩ piano tuân theo ký hiệu nhịp độ máy nhịp một cách chính xác để duy trì nhịp độ ổn định.)
- "metronome marking in parentheses": ký hiệu nhịp độ máy nhịp trong ngoặc đơn, thường dùng để gợi ý tốc độ thay vì yêu cầu chính xác. (Bản in bao gồm ký hiệu nhịp độ máy nhịp trong ngoặc đơn để linh hoạt.)
- Metronome (danh từ): máy nhịp, thiết bị phát ra tiếng gõ đều đặn để giữ nhịp. (Học sinh đã dùng máy nhịp để luyện tập thang âm.)
- Tempo marking (danh từ): ký hiệu nhịp độ, thường là từ ngữ (ví dụ: allegro, adagio) thay vì số. (Ký hiệu nhịp độ "andante" gợi ý tốc độ bước đi.)
- Beat per minute (BPM): nhịp trên phút, đơn vị đo tốc độ nhạc. (Ký hiệu nhịp độ máy nhịp 120 BPM phổ biến trong nhạc khiêu vũ.)
- Tempo indication: chỉ dẫn nhịp độ, bao gồm cả ký hiệu số và chữ. (Chỉ dẫn nhịp độ có thể là ký hiệu nhịp độ máy nhịp hoặc một từ mô tả.)
Không có cụm động từ trực tiếp cho "metronome marking". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "set" (đặt) hoặc "adjust" (điều chỉnh) với từ này:
- Set a metronome marking: đặt ký hiệu nhịp độ máy nhịp.
The conductor set a metronome marking of 80 for the slow movement. (Nhạc trưởng đặt ký hiệu nhịp độ máy nhịp là 80 cho chương chậm.)
Không có thành ngữ phổ biến cho "metronome marking". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ:
- Keep time: giữ nhịp.
The drummer's role is to keep time, often guided by a metronome marking. (Vai trò của tay trống là giữ nhịp, thường được hướng dẫn bởi ký hiệu nhịp độ máy nhịp.)